Những câu ca dao, tục ngữ về lòng nhân ái quen thuộc nhất là "Thương người như thể thương thân", "Lá lành đùm lá rách", "Nhiễu điều phủ lấy giá gương, người trong một nước phải thương nhau cùng", "Bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn", "Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ" và "Tối lửa tắt đèn có nhau". Mỗi câu nói một tầng của tình thương: thương người như thương mình, giúp người khó hơn mình, đoàn kết trong một cộng đồng, gắn bó giữa xóm giềng.
Các câu này được dạy từ tiểu học nên ai cũng thuộc, nhưng không phải ai cũng nắm nghĩa từng chữ. Nhiễu điều là gì, giá gương là gì, hà sa là gì? Bài giải nghĩa từng câu, đặt chúng vào hoàn cảnh người xưa dùng, và gợi cách dùng đúng chỗ khi nói chuyện, viết lời kêu gọi hay dạy con.
"Thương người như thể thương thân": câu gốc của lòng nhân ái
Đây có lẽ là câu tục ngữ về tình thương được nhắc nhiều nhất. Nghĩa đen rất rõ: thương người khác như thương chính thân mình. Cái hay nằm ở thước đo. Câu tục ngữ không bảo thương người hơn mình, cũng không bảo thương người một cách chung chung; nó lấy chính cảm giác của mình làm chuẩn. Mình đói thì biết người đói khổ thế nào, mình ốm thì biết người ốm cần gì.
Cách nghĩ ấy gần với một nguyên tắc có trong nhiều truyền thống đạo đức: điều gì mình không muốn thì đừng làm cho người khác. Sách Luận ngữ của Nho giáo có câu "Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân", nghĩa là điều mình không muốn thì chớ làm cho người. Tục ngữ Việt nói cùng ý theo chiều tích cực: điều mình mong được hưởng, hãy nghĩ tới việc người khác cũng mong như thế.
Câu này thường được dùng mở đầu cho những việc giúp đỡ: một buổi quyên góp ở trường, một bài học đạo đức, một lời khuyên trong nhà. Có người hiểu câu này thành phải thương tất cả mọi người như nhau, không phân biệt thân sơ. Thật ra người xưa vẫn thương người nhà trước, người làng sau, người xa sau nữa; điều câu tục ngữ đòi hỏi là đừng để cái thân sơ ấy thành lý do dửng dưng với nỗi khổ của người lạ. Gặp một người ngã xe giữa đường, ta không biết họ là ai, nhưng biết nếu là mình nằm đó thì mình mong được đỡ dậy. Thước đo đơn giản ấy là lý do câu tục ngữ sống được qua bao đời mà không cần giảng giải thêm.
"Lá lành đùm lá rách" và câu nói ngược "lá rách ít đùm lá rách nhiều"
Hình ảnh trong câu lấy từ đời sống rất gần: người xưa gói xôi, gói bánh bằng lá chuối, lá dong. Khi một lá bị rách, người ta lấy lá lành bọc ra ngoài để giữ cho gói bánh khỏi bung. Lá lành là người có điều kiện hơn, lá rách là người gặp khó khăn. Câu tục ngữ khuyên người khá giả che chở cho người túng thiếu.
Trong những năm khó khăn, dân gian thêm một vế nói ngược: "lá rách ít đùm lá rách nhiều". Câu này không phải chơi chữ cho vui. Nó ghi lại một sự thật mà người làm thiện nguyện nào cũng biết: những người không giàu, thậm chí cũng đang khó khăn, nhiều khi lại là người góp sớm nhất, góp nhiệt tình nhất. Người từng đói hiểu cái đói hơn ai hết. Người đi quyên góp vì thế không nên đoán lòng tốt của ai qua nhà cửa, xe cộ của họ.
Khi dùng câu "lá lành đùm lá rách" trong một lời kêu gọi, nên để ý giọng. Gọi người nhận là "lá rách" trước mặt họ dễ gây tổn thương. Câu tục ngữ hợp để nói với người đi giúp, nhắc họ về trách nhiệm của mình, hơn là để dán lên người được giúp.
"Nhiễu điều phủ lấy giá gương" và "Bầu ơi thương lấy bí cùng": giải nghĩa từng chữ
Nhiễu điều là gì? Nhiễu là một loại hàng dệt tơ, mặt hơi nhăn; điều là màu đỏ. Nhiễu điều là tấm vải tơ màu đỏ, thứ vải quý của người xưa.
Giá gương là gì? Giá gương là cái khung, cái giá để đặt gương soi. Gương ngày xưa bằng đồng hoặc kính, quý và dễ mờ, nên người ta lấy vải phủ lên cho khỏi bụi.
Câu ca dao nói gì? Tấm nhiễu điều phủ che cho giá gương, như người trong cùng một nước phải che chở, thương yêu nhau. Hình ảnh vải phủ gương gợi sự bao bọc nhẹ nhàng, giữ cho nhau được sáng sạch.
Bầu và bí khác giống nhưng chung giàn. Câu "Bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn" lấy hình ảnh hai loại cây leo chung một giàn ở vườn quê. Khác nhau về giống, về quả, nhưng cùng bám một chỗ, cùng chịu nắng mưa, nên phải thương nhau. Câu này thường được dùng để nói về tình đoàn kết giữa những người khác quê, khác hoàn cảnh nhưng sống chung một cộng đồng.
Hai câu bổ sung nhau. Câu nhiễu điều nhấn vào sự che chở, câu bầu bí nhấn vào sự chấp nhận khác biệt. Đặt cạnh nhau, chúng cho thấy người xưa hiểu đoàn kết không phải là giống hệt nhau mà là biết bao bọc nhau dù khác.
Những câu nói về tình thương trong gia đình và tập thể
Bên cạnh những câu nói về tình người chung, kho tục ngữ còn nhiều câu về tình thương giữa những người gần nhau. Bảng gom các câu hay gặp, nghĩa và hoàn cảnh thường dùng.
| Câu | Nghĩa | Hay dùng khi nào |
|---|---|---|
| Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ | Một người trong tập thể gặp nạn, cả tập thể cùng buồn, cùng lo | Nói về tinh thần đồng đội, đồng nghiệp khi có người gặp chuyện |
| Chị ngã em nâng | Anh chị em trong nhà đỡ đần nhau lúc vấp ngã | Nhắc tình ruột thịt, dạy con biết giúp anh chị em |
| Máu chảy ruột mềm | Người thân gặp đau đớn thì mình cũng xót xa | Nói về tình máu mủ, họ hàng |
| Anh em như thể tay chân | Anh em gắn bó như các phần của một cơ thể | Khuyên anh em hoà thuận, thường đi với vế "rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần" |
| Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao | Một người khó làm nên việc lớn, nhiều người góp sức thì làm được | Kêu gọi góp sức chung cho việc làng, việc xóm, việc thiện |
Những câu này không chỉ để thuộc. Chúng là cách người xưa đặt tên cho những cảm xúc chung, để khi gặp chuyện, người ta có sẵn một lời nhắc nhau giữ tình.
"Tối lửa tắt đèn có nhau": tình làng xóm trong tục ngữ
Ở làng quê xưa, khi chưa có điện, chưa có điện thoại, người ta trông cậy nhiều nhất vào hàng xóm. Nhà ai có người ốm nửa đêm, có trộm, có cháy, người chạy sang đầu tiên là nhà bên cạnh. "Tối lửa tắt đèn có nhau" nói đúng điều đó: lúc khó khăn, tối tăm nhất, có người bên cạnh.
Câu "Bán anh em xa, mua láng giềng gần" còn nói mạnh hơn. Chữ bán, chữ mua ở đây không mang nghĩa đổi chác thật; nó nhấn rằng khi cần kíp, người ở gần giúp được nhiều hơn người thân ở xa. Câu này không khuyên bỏ anh em, mà khuyên quý trọng và vun đắp tình xóm giềng.
Ngày nay, ở chung cư hay phố đông, nhiều nhà ở cạnh nhau cả chục năm không biết tên nhau. Các câu tục ngữ này vẫn là lời nhắc có ích: một lời chào, một lần trông giúp nhà, một bát canh mang sang khi nhà bên có tang, là những việc nhỏ giữ lại cái "có nhau" mà ông bà coi trọng.
"Cứu một người phúc đẳng hà sa": hiểu cho đúng
Hà sa nghĩa là gì? Hà sa là cát sông, rút từ thành ngữ Hán Việt "hằng hà sa số", tức nhiều như cát sông Hằng. Hình ảnh này phổ biến trong văn hoá có ảnh hưởng của Phật giáo để chỉ một số lượng không đếm xuể.
Câu nói nghĩa là gì? Cứu được một người thì phúc lớn như cát sông Hằng, tức là vô cùng lớn. Câu này đề cao việc cứu người lúc nguy nan: cứu người đuối nước, cứu người bị nạn trên đường, giúp người sắp chết đói.
Đừng biến nó thành phép tính. Câu nói nhấn giá trị của mạng sống, không phải đưa ra một bảng quy đổi phúc. Người cứu người ngoài đời thường không kịp nghĩ tới phúc; họ làm vì thấy người gặp nạn. Dùng câu này để khích lệ là hợp, dùng để so đo "việc này được bao nhiêu phúc" thì lệch nghĩa.
Cứu người phải giữ an toàn cho mình. Trong thực tế, cứu người đuối nước, người bị điện giật hay mắc kẹt trong đám cháy đòi hỏi kỹ năng. Nhiều trường hợp người cứu cũng gặp nạn. Câu tục ngữ đề cao tấm lòng; việc làm thì cần đúng cách, gọi cứu hộ, cấp cứu và không liều khi không biết.
Dùng các câu ca dao, tục ngữ này cho đúng chỗ
Một câu tục ngữ đặt đúng chỗ làm lời nói ấm và có sức nặng; đặt sai chỗ thì thành sáo hoặc gây khó chịu. Vài lưu ý khi dùng:
- Trong lời kêu gọi quyên góp, dùng câu tục ngữ để nhắc người góp về tình người, không dùng để ép, để trách người chưa góp.
- Khi trao quà, tránh nói "lá lành đùm lá rách" trước mặt người nhận; một lời hỏi thăm giản dị dễ nghe hơn.
- Khi trích, giữ nguyên câu quen thuộc; câu nào có nhiều dị bản thì chỉ dùng phần mọi người đều biết, không tự chế thêm vế.
- Khi dạy trẻ, kể kèm một tình huống cụ thể; trẻ nhớ câu "chị ngã em nâng" qua lần được anh chị đỡ dậy hơn là qua việc chép phạt.
- Khi viết bài, không nên dồn quá nhiều câu tục ngữ vào một đoạn; một câu đúng lúc có sức hơn năm câu xếp liền.
Ca dao, tục ngữ là tài sản chung. Dùng chúng đúng chỗ là cách tôn trọng người xưa và người nghe.
Câu hỏi thường gặp
Ca dao và tục ngữ khác nhau thế nào?
Tục ngữ là câu nói ngắn, thường đúc kết kinh nghiệm hoặc lẽ sống, như "lá lành đùm lá rách". Ca dao là lời thơ dân gian, thường theo thể lục bát, diễn tả tình cảm, như "Bầu ơi thương lấy bí cùng". Hai loại hay được gọi chung là ca dao tục ngữ.
Câu "thương người như thể thương thân" có vế sau không?
Câu tục ngữ đứng một mình đã trọn nghĩa. Một số sách và bài hát ghép thêm vế sau, nhưng các vế ghép này có nhiều dị bản. Khi viết hay nói, dùng nguyên câu bảy chữ là chắc nhất.
Câu "nhiễu điều phủ lấy giá gương" nói về tình gì?
Câu ca dao nói về tình đồng bào, tình người cùng một nước. Vế sau "người trong một nước phải thương nhau cùng" làm rõ ý đó. Hình ảnh tấm vải đỏ phủ che giá gương gợi sự che chở, giữ gìn cho nhau.
Có câu tục ngữ nào nói về việc giúp người mà không cần đền đáp không?
Có câu Hán Việt "thi ân bất cầu báo", nghĩa là làm ơn không mong trả. Trong tục ngữ thuần Việt, ý này thường được nói qua câu "của cho không bằng cách cho", nhấn vào tấm lòng khi giúp hơn là giá trị món quà.
Nên chọn câu nào để dạy trẻ mẫu giáo về lòng tốt?
Với trẻ nhỏ, nên chọn câu ngắn và có hình ảnh rõ như "lá lành đùm lá rách", "chị ngã em nâng". Kèm theo một việc làm cụ thể, ví dụ cho bạn mượn bút, đỡ em dậy khi ngã, trẻ sẽ hiểu nhanh hơn là chỉ học thuộc.
Câu "bán anh em xa mua láng giềng gần" có coi nhẹ anh em không?
Không. Câu này nhấn vào giá trị của người ở gần khi có việc gấp, không khuyên bỏ anh em. Người xưa vẫn đặt tình ruột thịt rất cao, như câu "anh em như thể tay chân", nhưng cũng hiểu xóm giềng là chỗ dựa hằng ngày.